detention basin

Học thuật
Thân thiện
detention basin

A detention basin temporarily holds rainwater to prevent flooding downstream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồ chứa nước (công trình): Một công trình được thiết kế để tạm thời chứa kiểm soát lưu lượng nước mưa hoặc nước lũ, làm chậm dòng chảy của nước xuống hạ lưu. thường một khu vực đào sâu hoặc được xây dựng chủ đích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new housing development includes a large detention basin to prevent flooding. (Khu phát triển nhà ở mới bao gồm một hồ chứa nước lớn để ngăn ngừa lụt.)
    • After the heavy rain, the detention basin was full, but it slowly released the water over the next 24 hours. (Sau trận mưa lớn, hồ chứa nước đã đầy, nhưng từ từ xả nước trong 24 giờ tiếp theo.)
    • Engineers designed the detention basin to reduce peak flow into the city's sewer system. (Các kỹ sư đã thiết kế hồ chứa nước để giảm lưu lượng đỉnh vào hệ thống cống của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dry detention basin": Hồ chứa nước khô. Đây loại hồ chứa thường trống rỗng chỉ chứa nước trong hoặc ngay sau các sự kiện mưa.

    • The park doubles as a dry detention basin during storms. (Công viên kiêm luôn vai trò một hồ chứa nước khô trong các cơn bão.)
  • "Extended detention basin": Hồ chứa nước kéo dài. Loại hồ này được thiết kế để giữ nước trong một khoảng thời gian dài hơn ( dụ: 24-48 giờ) để lắng đọng chất ô nhiễm.

    • The extended detention basin improves water quality by allowing sediments to settle. (Hồ chứa nước kéo dài cải thiện chất lượng nước bằng cách cho phép trầm tích lắng xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Retention basin (n): Hồ lưu giữ nước. Khác với "detention basin" ở chỗ thường một lượng nước thường xuyên (vĩnh viễn) tập trung vào việc thấm nước xuống đất.

    • The retention basin has aquatic plants that help filter pollutants. (Hồ lưu giữ nước các thực vật thủy sinh giúp lọc chất ô nhiễm.)
  • Stormwater pond (n): Hồ nước mưa. Một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm cả hồ chứa nước hồ lưu giữ nước.

    • The stormwater pond collects runoff from the parking lot. (Hồ nước mưa thu gom nước chảy tràn từ bãi đậu xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Stormwater detention facility: Công trình lưu giữ nước mưa.
  • Flood detention pond: Hồ chứa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "detention basin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "detention basin")

detention basin

A detention basin temporarily holds rainwater to prevent flooding downstream.

Noun
  1. hồ chứa nước